playing period

playing period

The umpire called for a brief playing period after the rain delay.

Định nghĩa

Danh từ: Thời gian thi đấu hoặc thời gian diễn ra trận đấu (trong các trò chơi, vở kịch hoặc buổi biểu diễn khác) – khoảng thời gian hoạt động chính (chơi, diễn xuất) thực sự diễn ra, thường được tính từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc hoặc tạm dừng.

dụ sử dụng
  • (Mưa đã làm gián đoạn thời gian thi đấuhiệp thứ 4.)
  • (Thời gian thi đấu cho một trận bóng đá tiêu chuẩn 90 phút.)
  • (Trong suốt thời gian diễn xuất, các diễn viên phải giữ nguyên vai diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "official playing period": thời gian thi đấu chính thức (theo quy định).

    • The referee announced the official playing period for the final match. (Trọng tài đã công bố thời gian thi đấu chính thức cho trận chung kết.)
  • "extra playing period": thời gian thi đấu thêm ( dụ hiệp phụ).

    • The game went into an extra playing period after a tie. (Trận đấu bước vào thời gian thi đấu thêm sau khi hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Playtime (danh từ): thời gian chơi (thường dùng cho trẻ em hoặc giải trí).
    • Children have 30 minutes of playtime during recess. (Trẻ em 30 phút thời gian chơi trong giờ giải lao.)
  • Game period (danh từ): giai đoạn của trò chơi (có thể không chính xác như "playing period").
  • Match time (danh từ): thời gian của trận đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Game time: thời gian thi đấu (thường dùng trong thể thao).
  • Performance time: thời gian biểu diễn (trong nghệ thuật sân khấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play out: diễn ra (một trận đấu hoặc tình huống).
    • The final playing period played out without any major incidents. (Thời gian thi đấu cuối cùng đã diễn ra không sự cố lớn nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Time of play: thời gian chơi (thường dùng trong bối cảnh không chính thức).
    • The time of play was extended due to popular demand. (Thời gian chơi đã được kéo dài do nhu cầu của đông đảo khán giả.)